Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths, 01h00 ngày 16/9

Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2026-2027: Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths

  • Giải đấu: Giải trẻ Ả Rập Xê Út
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 16/9/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths trước đây

  • 18/04/2026
    Al-Ittihad (Youth)
    3 - 0
    Al Hazm Youths
    1 - 0
    W
  • 16/12/2025
    Al Hazm Youths
    2 - 3
    Al-Ittihad (Youth)
    0 - 0
    W
  • 19/04/2025
    Al Hazm Youths
    1 - 1
    Al-Ittihad (Youth)
    0 - 0
    D
  • 21/01/2025
    Al-Ittihad (Youth)
    2 - 1
    Al Hazm Youths
    0 - 1
    W
  • 01/05/2024
    Al Hazm Youths
    2 - 1
    Al-Ittihad (Youth)
    1 - 0
    L
  • 31/12/2023
    Al-Ittihad (Youth)
    2 - 2
    Al Hazm Youths
    2 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 3 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 6 3 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Ittihad (Youth) vs Al Hazm Youths: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al-Ittihad (Youth) (sân nhà) 3 2 1 0
Al-Ittihad (Youth) (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Ittihad (Youth) thắng
Bại: là số trận Al-Ittihad (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-Ittihad (Youth)Al Hazm Youths trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Qadasiya (Youth) 2 2 0 0 7 3 4 6 T T
2 Al-Taawon Youths 2 1 1 0 3 2 1 4 T H
3 Al-Feiha U20 2 1 0 1 5 5 0 3 B T
4 Al Hazm Youths 2 1 0 1 2 4 -2 3 B T
5 Al Ahli Jeddah (Youth) 1 1 0 0 2 1 1 3 T
6 Al-Riyadh SC Youths 2 1 0 1 2 2 0 3 T B
7 Al-Hilal (Youth) 2 1 0 1 8 4 4 3 T B
8 Al-Ettifaq (Youth) 2 1 0 1 3 3 0 3 B T
9 Al-Ittihad (Youth) 2 1 0 1 4 3 1 3 T B
10 Al Raed (Youth) 2 1 0 1 3 2 1 3 B T
11 Al Ula SC Youths 2 1 0 1 4 4 0 3 T B
12 Muhayil Youth 2 1 0 1 3 6 -3 3 B T
13 Al-Shabab (Youth) 2 0 2 0 0 0 0 2 H H
14 Al-Fath (Youth) 1 0 1 0 0 0 0 1 H
15 Al-Nasr (Youth) 2 0 1 1 0 2 -2 1 H B
16 Al-Faisaly Harmah Youth 2 0 1 1 1 3 -2 1 B H
17 Al Watan Youth 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Al-Orubah Youths 2 0 0 2 1 4 -3 0 B B

Cập nhật:
" "