Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth, 20h30 ngày 15/9
Kết quả Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth
Đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth
Phong độ Al-Fath (Youth) gần đây
Phong độ Muhayil Youth gần đây
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2026-2027: Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth
-
Giải đấu: Giải trẻ Ả Rập Xê ÚtMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth trước đây
-
08/02/2025Muhayil Youth0 - 3Al-Fath (Youth)0 - 0W
-
29/09/2024Al-Fath (Youth)0 - 0Muhayil Youth0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ Ả Rập Xê Út | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Fath (Youth) vs Muhayil Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Fath (Youth) (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Al-Fath (Youth) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Fath (Youth) thắng
Bại: là số trận Al-Fath (Youth) thua
Thắng: là số trận Al-Fath (Youth) thắng
Bại: là số trận Al-Fath (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-Fath (Youth) và Muhayil Youth trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Qadasiya (Youth) | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Al-Taawon Youths | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 3 | Al-Feiha U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T |
| 4 | Al Hazm Youths | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 5 | Al Ahli Jeddah (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Al-Riyadh SC Youths | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Al-Hilal (Youth) | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 3 | T B |
| 8 | Al-Ettifaq (Youth) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Al-Ittihad (Youth) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 10 | Al Raed (Youth) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | B T |
| 11 | Al Ula SC Youths | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 12 | Muhayil Youth | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | B T |
| 13 | Al-Shabab (Youth) | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Al-Fath (Youth) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 15 | Al-Nasr (Youth) | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | H B |
| 16 | Al-Faisaly Harmah Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 17 | Al Watan Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Al-Orubah Youths | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Cập nhật:
