Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Ahly SC vs Abo Qair Semads, 00h00 ngày 16/9
Kết quả Al Ahly SC vs Abo Qair Semads
Đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads
Phong độ Al Ahly SC gần đây
Phong độ Abo Qair Semads gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Al Ahly SC vs Abo Qair Semads
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads trước đây
-
21/11/2020Al Ahly SC2 - 1Abo Qair Semads2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahly SC vs Abo Qair Semads: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Ahly SC (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Al Ahly SC (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Ahly SC thắng
Bại: là số trận Al Ahly SC thua
Thắng: là số trận Al Ahly SC thắng
Bại: là số trận Al Ahly SC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Ahly SC và Abo Qair Semads trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 2 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 4 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 5 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
