Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UC Dublin vs Athlone Town, 01h45 ngày 12/9
Kết quả UC Dublin vs Athlone Town
Đối đầu UC Dublin vs Athlone Town
Phong độ UC Dublin gần đây
Phong độ Athlone Town gần đây
Hạng nhất Ailen 2026: UC Dublin vs Athlone Town
-
Giải đấu: Hạng nhất AilenMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UC Dublin vs Athlone Town trước đây
-
01/08/2026Athlone Town0 - 0UC Dublin0 - 0D
-
30/05/2026UC Dublin1 - 0Athlone Town1 - 0W
-
04/04/2026Athlone Town0 - 2UC Dublin0 - 2W
-
11/10/2025UC Dublin2 - 2Athlone Town0 - 2D
-
04/08/2025Athlone Town1 - 2UC Dublin1 - 1W
-
31/05/2025UC Dublin2 - 0Athlone Town0 - 0W
-
15/03/2025Athlone Town2 - 1UC Dublin1 - 0L
-
24/09/2024Athlone Town1 - 0UC Dublin1 - 0L
-
05/07/2024UC Dublin1 - 2Athlone Town0 - 1L
-
25/05/2024Athlone Town2 - 2UC Dublin2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu UC Dublin vs Athlone Town
- Thống kê lịch sử đối đầu UC Dublin vs Athlone Town: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UC Dublin vs Athlone Town: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ailen | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UC Dublin vs Athlone Town: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UC Dublin (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| UC Dublin (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UC Dublin thắng
Bại: là số trận UC Dublin thua
Thắng: là số trận UC Dublin thắng
Bại: là số trận UC Dublin thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ailen mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UC Dublin và Athlone Town trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ailen mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ailen 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 26 | 36 | 68 | T T T H T H |
| 2 | UC Dublin | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 38 | 15 | 48 | H B T H T H |
| 3 | Bray Wanderers | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 44 | 14 | 44 | B B T B B H |
| 4 | Kerry FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 42 | T T B H T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | T B T T H H |
| 6 | Longford Town | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 41 | T T B T H B |
| 7 | Athlone Town | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 40 | H B T T T T |
| 8 | Wexford (Youth) | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 37 | B T B B B T |
| 9 | Treaty United | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 45 | -16 | 30 | B T B H B B |
| 10 | Finn Harps | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 62 | -36 | 22 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
