Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KS Bylis vs Beselidhja Lezhe, 21h00 ngày 16/9
Kết quả KS Bylis vs Beselidhja Lezhe
Đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe
Phong độ KS Bylis gần đây
Phong độ Beselidhja Lezhe gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: KS Bylis vs Beselidhja Lezhe
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe trước đây
-
03/11/2010KS Bylis4 - 0Beselidhja Lezhe3 - 0W
-
20/10/2010Beselidhja Lezhe1 - 3KS Bylis0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Albania | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Bylis vs Beselidhja Lezhe: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KS Bylis (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| KS Bylis (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KS Bylis thắng
Bại: là số trận KS Bylis thua
Thắng: là số trận KS Bylis thắng
Bại: là số trận KS Bylis thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KS Bylis và Beselidhja Lezhe trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Korabi Peshkopi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Besa Kavaje | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 | H T |
| 3 | KS Iliria Fushe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 4 | KS Bylis | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Pogradeci | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Flamurtari | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Burreli | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Kastrioti Kruje | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sopoti Librazhd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B |
| 11 | KF Oriku | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
