Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda, 21h30 ngày 16/9
Kết quả CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda
Đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda
Phong độ CD Sao Salvador gần đây
Phong độ Petro Atletico de Luanda gần đây
VĐQG Angola 2026-2027: CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda
-
Giải đấu: VĐQG AngolaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda trước đây
-
04/04/2026Petro Atletico de Luanda1 - 0CD Sao Salvador0 - 0L
-
29/10/2025CD Sao Salvador2 - 1Petro Atletico de Luanda1 - 1W
-
26/02/2025CD Sao Salvador0 - 1Petro Atletico de Luanda0 - 1L
-
29/09/2024Petro Atletico de Luanda3 - 0CD Sao Salvador1 - 0L
-
24/04/2024Petro Atletico de Luanda5 - 0CD Sao Salvador4 - 0L
-
12/11/2023CD Sao Salvador2 - 4Petro Atletico de Luanda2 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Angola | 6 | 1 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Sao Salvador vs Petro Atletico de Luanda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Sao Salvador (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| CD Sao Salvador (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Sao Salvador thắng
Bại: là số trận CD Sao Salvador thua
Thắng: là số trận CD Sao Salvador thắng
Bại: là số trận CD Sao Salvador thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Sao Salvador và Petro Atletico de Luanda trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angola 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Primeiro de Agosto | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | T T T H |
| 3 | Interclube Luanda | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T B T |
| 4 | Petro Atletico de Luanda | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 | H T T |
| 5 | Bravos do Maquis | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | CRD Libolo | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B B T |
| 7 | Desportivo Huila | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | B T B T |
| 8 | Progresso da Lunda Sul | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H H B T |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T B |
| 10 | Recreativo Caala | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T B |
| 11 | FC Luanda | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 12 | Sagrada Esperanca | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T B |
| 13 | CD Sao Salvador | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 14 | Kabuscorp do Palanca | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 15 | Cabinda | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B H |
| 16 | Academica Do Lobito | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
