Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola, 19h00 ngày 12/9
Kết quả Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
Đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
Phong độ Podhale Nowy Targ gần đây
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola trước đây
-
02/03/2026Stal Stalowa Wola0 - 0Podhale Nowy Targ0 - 0D
-
17/08/2025Podhale Nowy Targ1 - 1Stal Stalowa Wola0 - 1D
-
07/05/2023Podhale Nowy Targ0 - 1Stal Stalowa Wola0 - 1L
-
02/10/2022Stal Stalowa Wola1 - 0Podhale Nowy Targ0 - 0L
-
02/04/2022Podhale Nowy Targ0 - 0Stal Stalowa Wola0 - 0D
-
20/06/2021Podhale Nowy Targ2 - 2Stal Stalowa Wola1 - 0D
-
14/02/2020Podhale Nowy Targ0 - 0Stal Stalowa Wola0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hạng 4 Ba Lan | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ (sân nhà) | 5 | 0 | 4 | 1 |
| Podhale Nowy Targ (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Podhale Nowy Targ thắng
Bại: là số trận Podhale Nowy Targ thua
Thắng: là số trận Podhale Nowy Targ thắng
Bại: là số trận Podhale Nowy Targ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Podhale Nowy Targ và Stal Stalowa Wola trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T B H T T |
| 2 | GKS Tychy | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T H H T H T |
| 3 | Hutnik Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T T H T B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 5 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Olimpia Grudziadz | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 12 | H T T B T H |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 8 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | T B H T B T |
| 11 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Sokol Kleczew | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 19 | -11 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 16 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
