Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro, BXH VĐQG Montenegro 2026-2027
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Otrant | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B T T B T |
| 3 | Mornar | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | T T H T B B |
| 4 | Bokelj Kotor | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 | B H H B T H |
| 5 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 6 | FK Buducnost Podgorica | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | H B H B T T |
| 7 | FK Mladost DG | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 10 | B H B T T B |
| 8 | Jezero Plav | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | B H B T B H |
| 9 | OFK Petrovac | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T H H H H B |
| 10 | Arsenal Tivat | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | H H B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
Top kiến tạo VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
Top thẻ phạt VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
BXH Hạng 2 Montenegro mùa giải 2026-2027
Cập nhật: