Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Santiago Wanderers 24 25 1.04
2 Cobreloa 24 27 1.13
3 San Luis Quillota 24 29 1.21
4 CD Magallanes 25 38 1.52
5 CSD Antofagasta 25 26 1.04
6 Deportes Recoleta 25 33 1.32
7 San Marcos de Arica 25 23 0.92
8 Union Espanola 24 31 1.29
9 Puerto Montt 25 31 1.24
10 Deportes Temuco 24 34 1.42
11 CD Copiapo S.A. 24 38 1.58
12 Deportes Iquique 25 30 1.2
13 Curico Unido 25 38 1.52
14 Deportes Santa Cruz 25 38 1.52
15 Union San Felipe 23 37 1.61
16 Rangers Talca 25 40 1.6

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Cobreloa 12 9 0.75
2 San Luis Quillota 13 14 1.08
3 Santiago Wanderers 12 15 1.25
4 Union Espanola 12 13 1.08
5 CSD Antofagasta 12 9 0.75
6 San Marcos de Arica 13 9 0.69
7 Puerto Montt 13 15 1.15
8 CD Magallanes 12 19 1.58
9 CD Copiapo S.A. 12 16 1.33
10 Deportes Recoleta 12 17 1.42
11 Curico Unido 13 14 1.08
12 Deportes Iquique 13 9 0.69
13 Deportes Temuco 12 18 1.5
14 Union San Felipe 10 5 0.5
15 Deportes Santa Cruz 12 19 1.58
16 Rangers Talca 13 20 1.54

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Chile 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Santiago Wanderers 12 10 0.83
2 CD Magallanes 13 19 1.46
3 Deportes Recoleta 13 16 1.23
4 CSD Antofagasta 13 17 1.31
5 Deportes Temuco 12 16 1.33
6 San Marcos de Arica 12 14 1.17
7 San Luis Quillota 11 15 1.36
8 Cobreloa 12 18 1.5
9 Union Espanola 12 18 1.5
10 Deportes Santa Cruz 13 19 1.46
11 Puerto Montt 12 16 1.33
12 Rangers Talca 12 20 1.67
13 Deportes Iquique 12 21 1.75
14 CD Copiapo S.A. 12 22 1.83
15 Curico Unido 12 24 2
16 Union San Felipe 13 32 2.46
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Chile
Tên khác
Tên Tiếng Anh Chile Primera B
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "