Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Trans Narva B
28
34
1.21
2
Levadia Tallinn U19
29
52
1.79
3
Johvi FC Lokomotiv
29
66
2.28
4
Tartu Kalev
29
52
1.79
5
Tartu JK Maag Tammeka B
29
62
2.14
6
Viljandi Tulevik
29
60
2.07
7
Parnu JK Vaprus II
29
62
2.14
8
Tabasalu Charma
29
78
2.69
9
JK Tallinna Kalev II
29
75
2.59
10
Tallinna JK Legion
28
99
3.54
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Trans Narva B
15
11
0.73
2
Tartu JK Maag Tammeka B
16
32
2
3
Johvi FC Lokomotiv
13
31
2.38
4
Levadia Tallinn U19
15
27
1.8
5
Tartu Kalev
16
22
1.38
6
Viljandi Tulevik
16
28
1.75
7
Parnu JK Vaprus II
13
21
1.62
8
Tabasalu Charma
13
27
2.08
9
JK Tallinna Kalev II
14
29
2.07
10
Tallinna JK Legion
13
36
2.77
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Levadia Tallinn U19
14
25
1.79
2
Parnu JK Vaprus II
16
41
2.56
3
Tartu Kalev
13
30
2.31
4
Johvi FC Lokomotiv
16
35
2.19
5
Viljandi Tulevik
13
32
2.46
6
Trans Narva B
13
23
1.77
7
Tartu JK Maag Tammeka B
13
30
2.31
8
Tabasalu Charma
16
51
3.19
9
JK Tallinna Kalev II
15
46
3.07
10
Tallinna JK Legion
15
63
4.2
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) sau vòng 29.
BXH phòng ngự giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.