Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Metta/LU Riga 20 16 0.8
2 FK Valmiera 20 19 0.95
3 Saldus SS/Leevon 20 22 1.1
4 Beitar Riga Mariners 20 21 1.05
5 JDFS Alberts 20 28 1.4
6 Marupe 20 32 1.6
7 Skanstes SK 20 41 2.05
8 SK Super Nova II 20 30 1.5
9 Riga FC II 20 37 1.85
10 Rigas Futbola skola II 20 56 2.8
11 FK Smiltene BJSS 20 57 2.85
12 FK Ventspils 19 40 2.11
13 Tukums-2000 II 19 59 3.11
14 Rezekne/BJSS 20 61 3.05

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Metta/LU Riga 10 8 0.8
2 Saldus SS/Leevon 10 13 1.3
3 Beitar Riga Mariners 10 10 1
4 FK Valmiera 8 7 0.88
5 JDFS Alberts 10 12 1.2
6 Riga FC II 11 19 1.73
7 Skanstes SK 10 16 1.6
8 Marupe 11 18 1.64
9 SK Super Nova II 9 11 1.22
10 Tukums-2000 II 9 17 1.89
11 Rigas Futbola skola II 11 27 2.45
12 FK Smiltene BJSS 10 28 2.8
13 Rezekne/BJSS 11 32 2.91
14 FK Ventspils 9 14 1.56

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FK Valmiera 12 12 1
2 Metta/LU Riga 10 8 0.8
3 Beitar Riga Mariners 10 11 1.1
4 Saldus SS/Leevon 10 9 0.9
5 JDFS Alberts 10 16 1.6
6 Marupe 9 14 1.56
7 SK Super Nova II 11 19 1.73
8 Skanstes SK 10 25 2.5
9 FK Ventspils 10 26 2.6
10 Rigas Futbola skola II 9 29 3.22
11 Riga FC II 9 18 2
12 FK Smiltene BJSS 10 29 2.9
13 Tukums-2000 II 10 42 4.2
14 Rezekne/BJSS 9 29 3.22
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Latvia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Latvia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 21
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "