BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B), Thứ hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
Top ghi bàn Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
Top kiến tạo Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
Top thẻ phạt Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
| Tên giải đấu | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Estonia Teine Liiga |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 29 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |