Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Londrina PR vs Ponte Preta, 05h30 ngày 16/9
Kết quả Londrina PR vs Ponte Preta
Nhận định, Soi kèo Londrina vs Ponte Preta 05h30 ngày 16/09: Nhấn chìm đội khách
Đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta
Phong độ Londrina PR gần đây
Phong độ Ponte Preta gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Londrina PR vs Ponte Preta
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 05:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta trước đây
-
19/05/2026Ponte Preta1 - 4Londrina PR0 - 1W
-
26/08/2023Ponte Preta1 - 0Londrina PR1 - 0L
-
15/05/2023Londrina PR3 - 0Ponte Preta0 - 0W
-
24/09/2022Londrina PR0 - 2Ponte Preta0 - 0L
-
12/06/2022Ponte Preta1 - 2Londrina PR0 - 0W
-
16/11/2021Londrina PR2 - 1Ponte Preta1 - 1W
-
12/08/2021Ponte Preta2 - 1Londrina PR1 - 1L
-
26/10/2025Ponte Preta2 - 0Londrina PR0 - 0L
-
19/10/2025Londrina PR0 - 0Ponte Preta0 - 0D
-
31/08/2025Ponte Preta1 - 0Londrina PR0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta
- Thống kê lịch sử đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Brazil | 7 | 4 | 0 | 3 |
| Hạng 3 Brasileiro | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Londrina PR vs Ponte Preta: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Londrina PR (sân khách) | 6 | 2 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Londrina PR thắng
Bại: là số trận Londrina PR thua
Thắng: là số trận Londrina PR thắng
Bại: là số trận Londrina PR thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Londrina PR và Ponte Preta trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Goias | 28 | 11 | 6 | 11 | 28 | 34 | -6 | 39 | B H T B B T |
| 13 | Sao Bernardo | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 31 | 8 | 38 | H H B T B T |
| 14 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 | 35 | -4 | 31 | H B B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 28 | 4 | 5 | 19 | 21 | 48 | -27 | 17 | B B T B T B |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
