Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ngozi City FC vs Royal Vision, 20h00 ngày 16/9
Kết quả Ngozi City FC vs Royal Vision
Đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision
Phong độ Ngozi City FC gần đây
Phong độ Royal Vision gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Ngozi City FC vs Royal Vision
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision trước đây
-
18/01/2026Royal Vision2 - 1Ngozi City FC1 - 0L
-
30/11/2025Ngozi City FC1 - 0Royal Vision1 - 0W
-
19/04/2025Ngozi City FC1 - 1Royal Vision0 - 0D
-
13/09/2024Royal Vision1 - 1Ngozi City FC1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Royal Vision: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ngozi City FC (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Ngozi City FC (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ngozi City FC thắng
Bại: là số trận Ngozi City FC thua
Thắng: là số trận Ngozi City FC thắng
Bại: là số trận Ngozi City FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ngozi City FC và Royal Vision trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T H T |
| 2 | Royal Vision | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 3 | Le Messager Ngozi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Ngozi City FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Muzinga FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Vitalo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Rukinzo FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 8 | Bumamuru | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 9 | Never Give Up Academy | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 10 | Kayanza Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | Flambeau du Centre | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 12 | Olympique Star | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
| 13 | Romania Inter Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Panthere Noir | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 15 | Musongati FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
| 16 | Young Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
