Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kayanza Utd vs Aigle Noir, 20h00 ngày 15/9
Kết quả Kayanza Utd vs Aigle Noir
Đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir
Phong độ Kayanza Utd gần đây
Phong độ Aigle Noir gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Kayanza Utd vs Aigle Noir
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir trước đây
-
18/01/2026Kayanza Utd0 - 1Aigle Noir0 - 1L
-
29/11/2025Aigle Noir8 - 2Kayanza Utd5 - 2L
-
01/03/2025Aigle Noir5 - 1Kayanza Utd3 - 1L
-
06/11/2024Kayanza Utd0 - 2Aigle Noir0 - 2L
-
25/02/2024Kayanza Utd2 - 2Aigle Noir0 - 0D
-
07/10/2023Aigle Noir2 - 0Kayanza Utd1 - 0L
-
29/01/2023Aigle Noir2 - 1Kayanza Utd0 - 0L
-
27/11/2022Kayanza Utd1 - 0Aigle Noir0 - 0W
-
13/03/2022Kayanza Utd0 - 1Aigle Noir0 - 0L
-
24/10/2021Aigle Noir1 - 1Kayanza Utd0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs Aigle Noir: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kayanza Utd (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Kayanza Utd (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kayanza Utd thắng
Bại: là số trận Kayanza Utd thua
Thắng: là số trận Kayanza Utd thắng
Bại: là số trận Kayanza Utd thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kayanza Utd và Aigle Noir trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T H T |
| 2 | Royal Vision | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 3 | Le Messager Ngozi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Ngozi City FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Muzinga FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Vitalo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Rukinzo FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 8 | Bumamuru | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 9 | Never Give Up Academy | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 10 | Kayanza Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | Flambeau du Centre | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 12 | Olympique Star | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
| 13 | Romania Inter Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Panthere Noir | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 15 | Musongati FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
| 16 | Young Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng CAN Cup
- Bảng xếp hạng COSAFA Women's Cup U20
- Bảng xếp hạng Bóng đá nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại Olympic Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Bảng xếp hạng U20 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Tanzania First Division
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cúp nữ U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA nữ
- Bảng xếp hạng COSAFA Cup U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA
- Bảng xếp hạng Cúp CECAFA (CLB)
- Bảng xếp hạng All Africa Soccer
- Bảng xếp hạng Cúp Algerian
