BKMA II: tin tức, thông tin website facebook
CLB BKMA II: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | BKMA II |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả BKMA II mới nhất
-
14/09 19:00BKMA IIAndranik0 - 2Vòng 7
-
08/09 19:00Sardarapat BBKMA II0 - 2Vòng 6
-
01/09 19:00BKMA IIBentonit Idzhevan2 - 0Vòng 5
-
19/08 22:00Urartu IIBKMA II0 - 2Vòng 4
-
14/08 19:00BKMA IIMIKA Ashtarak0 - 1Vòng 3
-
09/08 20:30Ararat-Armenia BBKMA II0 - 1Vòng 2
-
03/08 20:00BKMA IILernayin Artsakh1 - 0Vòng 1
-
27/05 19:00Shirak Gjumri BBKMA II2 - 0Vòng 30
-
20/05 19:00BKMA IIUrartu II2 - 0Vòng 29
-
19/07 14:00BKMA IIFC Syunik0 - 1
Lịch thi đấu BKMA II sắp tới
-
21/09 18:30Araks AraratBKMA II? - ?Vòng 8
-
26/09 20:00BKMA IIArarat Yerevan II? - ?Vòng 9
-
08/10 20:00Shirak Gjumri BBKMA II? - ?Vòng 10
-
19/10 20:00Olympia YerevanBKMA II? - ?Vòng 12
-
01/11 21:00BKMA IIFC Noah B? - ?Vòng 13
-
08/11 21:00Pyunik BBKMA II? - ?Vòng 14
-
24/11 21:00Lernayin ArtsakhBKMA II? - ?Vòng 16
-
30/11 21:00BKMA IIArarat-Armenia B? - ?Vòng 17
-
08/12 21:00MIKA AshtarakBKMA II? - ?Vòng 18
-
02/03 21:00BKMA IIUrartu II? - ?Vòng 19
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 19 | H T T T T T |
| 2 | BKMA II | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 | T T B T T B |
| 3 | Andranik | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | T T B H T T |
| 4 | Bentonit Idzhevan | 6 | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 8 | 11 | H T H B T T |
| 5 | Pyunik B | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H H T B B |
| 6 | Lernayin Artsakh | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T B T |
| 7 | Araks Ararat | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 8 | MIKA Ashtarak | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 8 | T B B T H H |
| 9 | Urartu II | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 7 | H H T B H H |
| 10 | FC Noah B | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T H H B |
| 11 | Shirak Gjumri B | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | B B H T B |
| 12 | Ararat Yerevan II | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | B B B B T |
| 13 | Sardarapat B | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | T B B B B B |
| 14 | Ararat-Armenia B | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | B B B H H B |
| 15 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team