Energetik-BGU Minsk: tin tức, thông tin website facebook
CLB Energetik-BGU Minsk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Energetik-BGU Minsk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | BGU Stadium in Energetics |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Pavel Rodnenok |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Energetik-BGU Minsk mới nhất
-
12/09 17:001 Energetik-BGU MinskSmorgon FC0 - 1Vòng 24
-
05/09 19:00FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1Vòng 23
-
28/08 21:00Energetik-BGU MinskFK Minsk B0 - 0Vòng 22
-
22/08 19:00OsipovichyEnergetik-BGU Minsk0 - 0Vòng 21
-
15/08 22:00Energetik-BGU MinskFK Lida0 - 0Vòng 20
-
09/08 18:00Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk0 - 1Vòng 19
-
05/08 23:30FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk1 - 0Vòng 18
-
31/07 22:30Slutsksakhar SlutskEnergetik-BGU Minsk 11 - 0Vòng 17
-
24/07 21:30Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves0 - 0Vòng 16
-
10/07 22:30OstrowitzEnergetik-BGU Minsk 11 - 0Vòng 15
Lịch thi đấu Energetik-BGU Minsk sắp tới
-
13/03 18:00Smorgon FCEnergetik-BGU Minsk? - ?Vòng 1
-
17/07 22:45Energetik-BGU MinskSmorgon FC? - ?Vòng 16
-
19/09 19:30Volna PinskEnergetik-BGU Minsk? - ?Vòng 25
-
26/09 22:00Energetik-BGU MinskFK Orsha? - ?Vòng 26
-
03/10 22:00FC Gomel BEnergetik-BGU Minsk? - ?Vòng 27
-
10/10 22:00Energetik-BGU MinskFC Molodechno? - ?Vòng 28
-
17/10 22:00Uni X-Labs MinskEnergetik-BGU Minsk? - ?Vòng 29
-
24/10 22:00Energetik-BGU MinskBATE-2 Borisov? - ?Vòng 30
-
31/10 23:00Kommunalnik SlonimEnergetik-BGU Minsk? - ?Vòng 31
-
07/11 23:00Energetik-BGU MinskOstrowitz? - ?Vòng 32
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation