Shakhter Soligorsk: tin tức, thông tin website facebook

CLB Shakhter Soligorsk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Shakhter Soligorsk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1961
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 223710, g. Soligorsk, ul. Lenina, 38
Sân vận động Shakhtsyor Stadion‎
Sức chứa sân vận động 5,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fcshakhter.by/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Shakhter Soligorsk mới nhất

  • 07/03 16:00
    Shakhter Soligorsk
    FC Belshina Babruisk
    0 - 0
  • 18/01 16:00
    Slutsksakhar Slutsk
    Shakhter Soligorsk
    0 - 0
  • 01/12 18:00
    1 Shakhter Soligorsk
    Dnepr Mogilev
    0 - 1
    Vòng 30
  • 26/11 23:00
    FC Torpedo Zhodino
    Shakhter Soligorsk
    0 - 0
    Vòng 29
  • 10/11 20:00
    Shakhter Soligorsk
    FC Gomel
    0 - 0
    Vòng 28
  • 03/11 17:00
    Naftan Novopolock
    Shakhter Soligorsk
    0 - 0
    Vòng 27
  • 27/10 22:00
    Shakhter Soligorsk
    FC Minsk
    0 - 1
    Vòng 26
  • 19/10 17:00
    Smorgon FC
    Shakhter Soligorsk
    1 - 0
    Vòng 25
  • 07/10 00:00
    Shakhter Soligorsk
    Dinamo Minsk
    0 - 2
    Vòng 24
  • 27/09 22:30
    BATE Borisov
    Shakhter Soligorsk
    0 - 0
    Vòng 23

Lịch thi đấu Shakhter Soligorsk sắp tới

BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Isloch Minsk 21 13 6 2 36 16 20 45 T T H T H T
2 Dnepr Rohachev 20 11 8 1 37 16 21 41 T H T H H H
3 Dinamo Minsk 20 12 4 4 35 16 19 40 T B B T H B
4 Dinamo Brest 22 11 4 7 34 21 13 37 T B H B T T
5 FC Gomel 22 10 6 6 31 18 13 36 B T H T T B
6 Neman Grodno 21 10 4 7 24 19 5 34 B T T T H T
7 FC Minsk 22 10 4 8 30 26 4 34 T B B B T T
8 FK Vitebsk 22 9 6 7 22 21 1 33 T B T T B H
9 FC Torpedo Zhodino 21 7 6 8 28 23 5 27 B B H T B B
10 Slavia Mozyr 21 6 7 8 23 25 -2 25 T T H B T B
11 FC Baranovichi 22 6 7 9 24 36 -12 25 H B H T T H
12 Arsenal Dzyarzhynsk 22 5 8 9 23 36 -13 23 B B B B H H
13 BATE Borisov 21 3 9 9 16 25 -9 18 T H T B B H
14 FC Belshina Babruisk 21 4 6 11 20 36 -16 18 H T B H H H
15 Dnepr Mogilev 22 2 10 10 18 32 -14 16 B H H H B H
16 Naftan Novopolock 22 2 5 15 19 54 -35 11 B B B B B H

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "