Panathinaikos: tin tức, thông tin website facebook
CLB Panathinaikos: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Panathinaikos |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1899 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | IrodouAttikou12a15121MarousiAthens |
| Sân vận động | Olympic Spiros Louis |
| Sức chứa sân vận động | 65,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ivan Jovanovic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.pao.gr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Panathinaikos mới nhất
-
16/09 21:45AE KifisiasPanathinaikos0 - 0A
-
04/09 01:00PanathinaikosNiki Volou0 - 0A
-
14/09 01:30PanathinaikosPanaitolikos Agrinio2 - 0Vòng 4
-
11/09 01:15PanathinaikosAE Kifisias 10 - 0Vòng 1
-
07/09 01:301 PanathinaikosPAOK Saloniki 12 - 0Vòng 3
-
31/08 23:301 LevadiakosPanathinaikos0 - 1Vòng 2
-
28/08 00:00Hradec KralovePanathinaikos0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
21/08 01:30PanathinaikosHradec Kralove0 - 0
-
12/08 00:30CSKA 1948 SofiaPanathinaikos0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
06/08 01:30PanathinaikosCSKA 1948 Sofia1 - 1
Lịch thi đấu Panathinaikos sắp tới
-
10/07 18:30WatfordPanathinaikos? - ?
-
20/09 23:30Kalamata AOPanathinaikos? - ?Vòng 5
-
10/10 22:00Olympiakos PiraeusPanathinaikos? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00PanathinaikosAsteras Tripolis? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00Volos NFCPanathinaikos? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00PanathinaikosAEK Athens? - ?Vòng 9
-
15/10 23:45PanathinaikosBorac Banja Luka? - ?A
-
22/10 21:30FC Kairat AlmatyPanathinaikos? - ?A
-
06/11 03:00PanathinaikosCSKA Sofia? - ?A
-
28/10 23:00PanathinaikosAris Thessaloniki? - ?A
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs