Fortuna Dusseldorf (Youth): tin tức, thông tin website facebook

CLB Fortuna Dusseldorf (Youth): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Fortuna Dusseldorf (Youth)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Fortuna Dusseldorf (Youth) mới nhất

  • 16/09 00:30
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    Wuppertaler
    0 - 0
  • 13/09 20:00
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    FC Monheim
    0 - 1
  • 10/09 00:30
    Uerdingen KFC 05
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    0 - 1
  • 06/09 20:00
    1 VfL Viktoria Juchen-Garzweiler
    Fortuna Dusseldorf (Youth) 1
    0 - 0
  • 29/08 00:15
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    Solingen-Wald
    2 - 0
  • 15/08 00:30
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    TSV Meerbusch
    2 - 0
  • 31/07 19:00
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    TSV Steinbach Haiger
    1 - 2
  • 19/07 20:00
    VFB Homberg
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    1 - 1
  • 16/07 00:00
    DJK Teutonia St.Tonis
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    1 - 1
  • 16/05 19:00
    VfL Bochum (Youth)
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    2 - 1
    Vòng 34

Lịch thi đấu Fortuna Dusseldorf (Youth) sắp tới

  • 20/09 20:00
    Ratingen SV
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    ? - ?

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 9 7 2 0 30 6 24 23 T T T H T T
2 Chemnitzer 8 6 2 0 18 3 15 20 T H T T H T
3 Erzgebirge Aue 8 5 2 1 15 11 4 17 T T B H T T
4 Carl Zeiss Jena 9 5 1 3 13 7 6 16 B T H T T B
5 Hallescher FC 9 4 4 1 12 6 6 16 H B T T H T
6 VSG Altglienicke 9 4 3 2 16 13 3 15 T T H B B T
7 Berliner FC Dynamo 8 4 2 2 13 9 4 14 B H H T T T
8 Zwickau 9 4 2 3 11 13 -2 14 H T T T H B
9 Greifswalder FC 8 3 4 1 18 13 5 13 T B H T H H
10 Magdeburg Am 8 4 1 3 18 16 2 13 B T B T T B
11 FC Lokomotive Leipzig 8 3 2 3 16 16 0 11 T B T B B H
12 BFC Preussen 9 2 3 4 11 13 -2 9 B H B H T T
13 SV Babelsberg 03 8 1 3 4 10 13 -3 6 H B H B B H
14 RSV Eintracht 8 1 3 4 11 20 -9 6 B H H B B B
15 Hertha BSC Berlin Youth 9 1 2 6 6 20 -14 5 B H H B B B
16 SV Tasmania Berlin 8 1 1 6 9 25 -16 4 B T B H B B
17 BSG Chemie Leipzig 8 0 3 5 4 11 -7 3 B H B B H H
18 FSV luckenwalde 9 1 0 8 6 22 -16 3 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "