Tartu Kalev: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tartu Kalev: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tartu Kalev |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tartu Kalev mới nhất
-
13/09 16:30Parnu JK Vaprus IITartu Kalev0 - 3Vòng 29
-
10/09 21:45Tallinna JK LegionTartu Kalev0 - 1Vòng 28
-
06/09 16:301 Tartu KalevTrans Narva B0 - 1Vòng 27
-
29/08 19:001 Tartu KalevJohvi FC Lokomotiv 10 - 2Vòng 26
-
25/08 22:00Tartu KalevJK Tallinna Kalev II0 - 1Vòng 25
-
20/08 19:00Tartu KalevTartu JK Maag Tammeka B2 - 0Vòng 24
-
15/08 18:30Tartu KalevParnu JK Vaprus II0 - 0Vòng 23
-
08/08 23:00Tartu KalevViljandi Tulevik2 - 1Vòng 22
-
01/08 20:00Tartu KalevTabasalu Charma1 - 0Vòng 21
-
11/08 23:00JK Tallinna KalevTartu Kalev 12 - 0
Lịch thi đấu Tartu Kalev sắp tới
-
18/06 17:30JK Welco ElekterTartu Kalev? - ?Vòng 17
-
26/09 18:00Viljandi TulevikTartu Kalev? - ?Vòng 30
-
10/10 16:30Tartu KalevLevadia Tallinn U19? - ?Vòng 31
-
15/10 23:00Trans Narva BTartu Kalev? - ?Vòng 32
-
18/10 16:30Johvi FC LokomotivTartu Kalev? - ?Vòng 33
-
24/10 16:30Tabasalu CharmaTartu Kalev? - ?Vòng 34
-
01/11 22:00JK Tallinna Kalev IITartu Kalev? - ?Vòng 35
-
08/11 17:30Tartu JK Maag Tammeka BTartu Kalev? - ?Vòng 36
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |