Viljandi Tulevik: tin tức, thông tin website facebook
CLB Viljandi Tulevik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Viljandi Tulevik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1912 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Viljandi linnastaadion |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.jktulevik.ee/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Viljandi Tulevik mới nhất
-
15/09 22:30Levadia Tallinn U19Viljandi Tulevik1 - 4Vòng 29
-
10/09 23:00Tartu JK Maag Tammeka BViljandi Tulevik 11 - 2Vòng 28
-
05/09 16:30Viljandi TulevikTallinna JK Legion1 - 0Vòng 27
-
30/08 19:001 JK Tallinna Kalev IIViljandi Tulevik2 - 0Vòng 26
-
23/08 19:00Viljandi TulevikTrans Narva B2 - 2Vòng 25
-
20/08 19:00Parnu JK Vaprus IIViljandi Tulevik1 - 2Vòng 24
-
16/08 19:00Viljandi TulevikLevadia Tallinn U190 - 2Vòng 23
-
08/08 23:00Tartu KalevViljandi Tulevik2 - 1Vòng 22
-
01/08 23:001 Viljandi TulevikTartu JK Maag Tammeka B0 - 0Vòng 21
-
25/07 18:00Viljandi TulevikJohvi FC Lokomotiv0 - 0Vòng 20
Lịch thi đấu Viljandi Tulevik sắp tới
-
25/01 22:00Viljandi TulevikFlora Paide? - ?A
-
28/02 19:30Viljandi TulevikTartu JK Maag Tammeka? - ?B
-
03/11 18:00Levadia TallinnViljandi Tulevik? - ?Vòng 31
-
06/11 00:00Tartu JK Maag TammekaViljandi Tulevik? - ?Vòng 32
-
12/11 18:00Viljandi TulevikFC Kuressaare? - ?Vòng 33
-
27/11 18:00Viljandi TulevikTallinna JK Legion? - ?Vòng 35
-
05/12 18:00Viljandi TulevikNomme JK Kalju? - ?Vòng 36
-
26/09 18:00Viljandi TulevikTartu Kalev? - ?Vòng 30
-
03/10 16:30Viljandi TulevikJK Tallinna Kalev II? - ?Vòng 32
-
10/10 16:30Tallinna JK LegionViljandi Tulevik? - ?Vòng 31
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 28 | 18 | 3 | 7 | 67 | 34 | 33 | 57 | B H T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 29 | 17 | 2 | 10 | 74 | 52 | 22 | 53 | T T T T B B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 29 | 14 | 5 | 10 | 74 | 62 | 12 | 47 | B B B B T B |
| 6 | Viljandi Tulevik | 29 | 13 | 5 | 11 | 74 | 60 | 14 | 44 | H H B T B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |