Kairat Academy: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kairat Academy: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kairat Academy |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kazakhstan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Kazakhstan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kairat Academy mới nhất
-
06/02 23:30Shabab Al AhliKairat Academy1 - 0
-
31/10 16:00EkibastuzetsKairat Academy2 - 0Vòng 30
-
25/10 16:00Kairat AcademyFK Yelimay Semey1 - 2Vòng 29
-
20/10 18:00FK Aktobe IIKairat Academy1 - 1Vòng 28
-
07/10 16:00Kairat AcademyYassy Turkistan3 - 0Vòng 27
-
02/10 16:001 Turan TurkistanKairat Academy2 - 0Vòng 26
-
26/09 17:00Kairat AcademyFK Taraz1 - 0Vòng 25
-
21/09 18:00FO Jas QyranKairat Academy0 - 0Vòng 24
-
15/09 16:00Kairat AcademyAstana B1 - 0Vòng 23
-
31/08 20:00Akzhayik OralKairat Academy0 - 1Vòng 22
Lịch thi đấu Kairat Academy sắp tới
BXH Hạng nhất Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 22 | 20 | 1 | 1 | 64 | 8 | 56 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Kairat Almaty II | 22 | 16 | 5 | 1 | 64 | 12 | 52 | 53 | B H T T T H |
| 3 | Turan Turkistan | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 | 20 | 27 | 47 | T H B T T T |
| 4 | Akademiya Ontustik | 22 | 13 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 42 | T H T T T T |
| 5 | Jaiyq | 22 | 9 | 3 | 10 | 21 | 26 | -5 | 30 | T B H B T B |
| 6 | Astana B | 22 | 9 | 3 | 10 | 35 | 42 | -7 | 30 | B B B B T H |
| 7 | FK Taraz | 22 | 8 | 5 | 9 | 30 | 32 | -2 | 29 | B H H T B H |
| 8 | Ekibastuzets | 22 | 7 | 5 | 10 | 30 | 46 | -16 | 26 | T T B B B B |
| 9 | FK Kaspiy Aktau B | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 38 | -9 | 25 | B T H B B B |
| 10 | Khan Tengri FC | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 42 | -13 | 25 | B H T T B H |
| 11 | FK Aktobe II | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 65 | -28 | 23 | B B T T B B |
| 12 | FK Arys | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 42 | -17 | 21 | T H H B T T |
| 13 | Tobol Kostanai B | 22 | 3 | 4 | 15 | 37 | 57 | -20 | 13 | B T B B B T |
| 14 | FK Yelimay Semey B | 22 | 3 | 3 | 16 | 16 | 43 | -27 | 12 | T B B B B B |