FK Liepaja: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Liepaja: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Liepaja |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1949 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Futbola Klubs Metalurgs Liepaja Brivibas iela 93 LV-3401 Liepaja Latvia |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tamaz Pertia |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://sport.metalurgs.lv/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Liepaja mới nhất
-
11/09 21:00Ogre UnitedFK Liepaja1 - 0Vòng 30
-
07/09 23:00FK Rigas Futbola skolaFK Liepaja0 - 0Vòng 29
-
31/08 21:30FK LiepajaRiga FC2 - 1Vòng 28
-
25/08 23:00FK Auda RigaFK Liepaja 10 - 0Vòng 23
-
21/08 22:00FK LiepajaGrobina1 - 0Vòng 27
-
09/08 20:00Super NovaFK Liepaja 11 - 0Vòng 26
-
02/08 20:00Tukums-2000FK Liepaja1 - 1Vòng 25
-
26/07 22:30JelgavaFK Liepaja0 - 2Vòng 24
-
31/07 01:30Austria WienFK Liepaja 12 - 1
-
23/07 22:00FK LiepajaAustria Wien0 - 1
Lịch thi đấu FK Liepaja sắp tới
-
08/11 18:00FK LiepajaFK Ventspils? - ?
-
13/07 20:45FK VentspilsFK Liepaja? - ?Vòng 23
-
19/09 18:00FK LiepajaBFC Daugavpils? - ?Vòng 31
-
12/10 22:00FK LiepajaFK Auda Riga? - ?Vòng 32
-
18/10 18:00FK LiepajaJelgava? - ?Vòng 33
-
24/10 17:00FK LiepajaTukums-2000? - ?Vòng 34
-
01/11 18:00FK LiepajaSuper Nova? - ?Vòng 35
-
08/11 18:00GrobinaFK Liepaja? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 30 | 21 | 7 | 2 | 85 | 30 | 55 | 70 | T H B H H T |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 29 | 10 | 5 | 14 | 29 | 39 | -10 | 35 | B H H T T B |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation