Metta/LU Riga: tin tức, thông tin website facebook
CLB Metta/LU Riga: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Metta/LU Riga |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2006 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | P?avu iela 10, ?ekavas novads, LV-2123 |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Andris Riherts |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fsmetta.lv |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Metta/LU Riga mới nhất
-
12/09 18:00Metta/LU RigaFK Ventspils3 - 0Vòng 20
-
05/09 18:001 FK ValmieraMetta/LU Riga1 - 2Vòng 19
-
29/08 23:00FK Smiltene BJSSMetta/LU Riga0 - 0Vòng 18
-
23/08 21:00Rezekne/BJSSMetta/LU Riga0 - 0Vòng 17
-
08/08 22:30Metta/LU RigaRigas Futbola skola II9 - 1Vòng 16
-
01/08 23:00Riga FC IIMetta/LU Riga1 - 0Vòng 15
-
27/07 23:00Metta/LU RigaTukums-2000 II6 - 0Vòng 14
-
18/07 19:00MarupeMetta/LU Riga0 - 1Vòng 13
-
16/08 20:00Riga FCMetta/LU Riga0 - 0
-
10/07 22:30Metta/LU RigaSpeks 10 - 1
Lịch thi đấu Metta/LU Riga sắp tới
-
01/11 18:00Metta/LU RigaRiga FC? - ?Vòng 24
-
28/08 19:00FK VentspilsMetta/LU Riga? - ?Vòng 27
-
19/09 20:00JDFS AlbertsMetta/LU Riga? - ?Vòng 21
-
10/10 17:00Metta/LU RigaBeitar Riga Mariners? - ?Vòng 22
-
17/10 19:30SK Super Nova IIMetta/LU Riga? - ?Vòng 23
-
24/10 17:00Metta/LU RigaSaldus SS/Leevon? - ?Vòng 24
-
31/10 20:00Skanstes SKMetta/LU Riga? - ?Vòng 25
-
07/11 18:00Metta/LU RigaMarupe? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 30 | 21 | 7 | 2 | 85 | 30 | 55 | 70 | T H B H H T |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 29 | 10 | 5 | 14 | 29 | 39 | -10 | 35 | B H H T T B |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation