Riga FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Riga FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Riga FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tomislav Stipic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Riga FC mới nhất
-
15/09 23:00Super NovaRiga FC0 - 0Vòng 24
-
11/09 22:00Riga FCFK Auda Riga1 - 0Vòng 30
-
07/09 23:00Riga FCBFC Daugavpils0 - 0Vòng 29
-
31/08 21:30FK LiepajaRiga FC2 - 1Vòng 28
-
23/08 23:00FK Rigas Futbola skolaRiga FC0 - 1Vòng 27
-
03/09 23:00FK Rigas Futbola skolaRiga FC1 - 1
-
16/08 20:00Riga FCMetta/LU Riga0 - 0
-
28/08 00:001 Riga FCKI Klaksvik0 - 0
-
21/08 00:30KI KlaksvikRiga FC0 - 0
-
14/08 01:30Gyori ETORiga FC1 - 0
Lịch thi đấu Riga FC sắp tới
-
01/11 18:00Metta/LU RigaRiga FC? - ?Vòng 24
-
19/09 20:00JelgavaRiga FC? - ?Vòng 31
-
10/10 18:00Tukums-2000Riga FC? - ?Vòng 32
-
18/10 20:00Riga FCSuper Nova? - ?Vòng 33
-
24/10 19:00GrobinaRiga FC? - ?Vòng 34
-
01/11 18:00Ogre UnitedRiga FC? - ?Vòng 35
-
27/01 18:30FC KrasnodarRiga FC? - ?
-
15/10 23:45Riga FCFC Kairat Almaty? - ?
-
22/10 23:45Pafos FCRiga FC? - ?A
-
06/11 03:00Riga FCBaumit Jablonec? - ?A
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 30 | 21 | 7 | 2 | 85 | 30 | 55 | 70 | T H B H H T |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 29 | 10 | 5 | 14 | 29 | 39 | -10 | 35 | B H H T T B |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation