FK Riteriai: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Riteriai: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Riteriai |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Lítva |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Lítva |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | LFF Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Riteriai mới nhất
-
20/05 00:00FK RiteriaiKauno Zalgiris0 - 3
-
28/04 23:30FK REO LT VilniusFK Riteriai 20 - 1
-
07/02 23:30Transinvest VilniusFK Riteriai 21 - 0
-
28/01 18:45FK RiteriaiBFC Daugavpils0 - 0
-
10/01 20:151 FK RiteriaiFK Banga Gargzdai2 - 2
-
22/11 19:00FK RiteriaiFK Neptunas Klaipeda1 - 1
-
15/11 19:00FK Neptunas KlaipedaFK Riteriai0 - 0
-
08/11 20:00DFK Dainava AlytusFK Riteriai0 - 0Vòng 36
-
02/11 20:001 Dziugas TelsiaiFK Riteriai1 - 0Vòng 35
-
26/10 19:00FK RiteriaiFK Banga Gargzdai1 - 2Vòng 33
Lịch thi đấu FK Riteriai sắp tới
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 27 | 13 | 10 | 4 | 38 | 24 | 14 | 49 | T T T T B H |
| 2 | Kauno Zalgiris | 26 | 13 | 9 | 4 | 52 | 17 | 35 | 48 | T H H T T T |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 35 | 5 | 42 | T B H T B T |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 26 | 12 | 5 | 9 | 38 | 29 | 9 | 41 | T B T B T H |
| 5 | Banga Gargzdai | 27 | 10 | 8 | 9 | 30 | 28 | 2 | 38 | B T H H B B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 28 | 4 | 13 | 11 | 30 | 47 | -17 | 25 | B B H H B H |
| 9 | Siauliai | 28 | 3 | 8 | 17 | 24 | 56 | -32 | 17 | B T B B B H |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation