Rotor Volgograd: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rotor Volgograd: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rotor Volgograd |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1933 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Nga |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Rotor Volgograd Mikhail Romanovich PINKHASIK pr. Lenina, 76 400005 Volgograd Russia |
| Sân vận động | Volgograd Arena |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.rotor-volgograd.ru/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rotor Volgograd mới nhất
-
13/09 21:00Rotor VolgogradYenisey Krasnoyarsk 12 - 0Vòng 11
-
05/09 21:00Shinnik YaroslavlRotor Volgograd1 - 1Vòng 10
-
31/08 23:30Spartak KostromaRotor Volgograd0 - 0Vòng 9
-
24/08 22:30Rotor VolgogradNeftekhimik Nizhnekamsk0 - 0Vòng 8
-
20/08 22:301 Arsenal TulaRotor Volgograd2 - 0Vòng 7
-
14/08 23:301 Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast1 - 0Vòng 6
-
09/08 22:30Rotor VolgogradChelyabinsk3 - 1Vòng 5
-
03/08 23:30VelesRotor Volgograd0 - 1Vòng 4
-
28/07 00:00KAMAZ Naberezhnye ChelnyRotor Volgograd0 - 1Vòng 3
-
09/09 18:00FK Volna NizhegorodskayaRotor Volgograd1 - 0
Lịch thi đấu Rotor Volgograd sắp tới
-
16/05 17:00Rotor VolgogradFK Chayka Pesch? - ?Vòng 34
-
17/09 21:00Tekstilshchik IvanovoRotor Volgograd? - ?Vòng 12
-
10/10 22:00Rotor VolgogradVolga Ulyanovsk? - ?Vòng 13
-
17/10 22:00Rotor VolgogradFK Sochi? - ?Vòng 14
-
24/10 22:00Torpedo MoscowRotor Volgograd? - ?Vòng 15
-
01/11 23:00Rotor VolgogradFC Ufa? - ?Vòng 16
-
07/11 23:00Rotor VolgogradFK Leningradets? - ?Vòng 17
-
21/11 23:00SKA KhabarovskRotor Volgograd? - ?Vòng 18
-
25/11 23:00Neftekhimik NizhnekamskRotor Volgograd? - ?Vòng 19
-
28/11 23:00Rotor VolgogradKAMAZ Naberezhnye Chelny? - ?Vòng 20
BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | FK Sochi | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Veles | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 22 | B T T T H B |
| 4 | Spartak Kostroma | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 21 | T H B T T T |
| 5 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Ural Sverdlovsk Oblast | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 5 | 12 | 19 | T H T H T H |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | H T T H H H |
| 9 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 11 | 4 | 0 | 7 | 7 | 14 | -7 | 12 | B B T B T B |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B T B H |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation