HB Torshavn: tin tức, thông tin website facebook
CLB HB Torshavn: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | HB Torshavn |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1904-10-17 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Quần đảo Faroe |
| Giải bóng đá VĐQG | Ngoại hạng đảo Faroe |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postrum 1333 110 Torshavn |
| Sân vận động | Gundadalur |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Dalibor Savic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hb.fo |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả HB Torshavn mới nhất
-
14/09 00:30Skala ItrottarfelagHB Torshavn 21 - 2Vòng 22
-
29/08 00:30Vikingur GotaHB Torshavn0 - 0Vòng 21
-
23/08 21:00HB Torshavn07 Vestur Sorvagur0 - 0Vòng 20
-
16/08 21:00HB TorshavnToftir B68 12 - 0Vòng 19
-
11/08 00:30KI KlaksvikHB Torshavn0 - 1Vòng 18
-
04/08 00:30HB TorshavnNSI Runavik0 - 0Vòng 17
-
05/07 21:0007 Vestur SorvagurHB Torshavn0 - 3Vòng 16
-
30/06 00:30HB TorshavnSkala Itrottarfelag2 - 0Vòng 15
-
31/07 00:00HB TorshavnMotherwell0 - 2
-
24/07 01:45MotherwellHB Torshavn1 - 0
Lịch thi đấu HB Torshavn sắp tới
-
19/09 21:30HB TorshavnAB Argir? - ?Vòng 23
-
11/10 21:00HB TorshavnKI Klaksvik? - ?Vòng 24
-
18/10 21:00EB StreymurHB Torshavn? - ?Vòng 25
-
25/10 22:00NSI RunavikHB Torshavn? - ?Vòng 26
-
31/10 22:00HB TorshavnB36 Torshavn? - ?Vòng 27
BXH Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation