Orgryte: tin tức, thông tin website facebook
CLB Orgryte: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Orgryte |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1887-12-4 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Korndalsvagen2Box5202540024Goteborg |
| Sân vận động | Valhalla IP |
| Sức chứa sân vận động | 16,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Soren Borjesson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ois.o.se/fotboll |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Orgryte mới nhất
-
13/09 21:30Malmo FFOrgryte0 - 0Vòng 21
-
06/09 19:00OrgryteHammarby1 - 1Vòng 20
-
30/08 21:30IFK GoteborgOrgryte0 - 0Vòng 19
-
22/08 20:00OrgryteHalmstads1 - 1Vòng 18
-
16/08 19:00BrommapojkarnaOrgryte1 - 0Vòng 17
-
08/08 20:001 OrgryteAIK Solna2 - 1Vòng 16
-
02/08 21:30AIK SolnaOrgryte0 - 2Vòng 15
-
25/07 00:00Vasteras SK FKOrgryte1 - 0Vòng 14
-
21/07 00:00OrgryteDjurgardens0 - 0Vòng 13
-
25/08 23:30Eskilsminne IFOrgryte1 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
Lịch thi đấu Orgryte sắp tới
-
19/09 22:30OrgryteIK Sirius FK? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00HackenOrgryte? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00OrgryteGAIS? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00DjurgardensOrgryte? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00OrgryteMjallby AIF? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00ElfsborgOrgryte? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00OrgryteVasteras SK FK? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00OrgryteKalmar? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00Degerfors IFOrgryte? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | Landskrona BoIS | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37 | H H H T B T |
| 6 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 7 | Osters IF | 24 | 11 | 3 | 10 | 37 | 35 | 2 | 36 | T T H B B T |
| 8 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 9 | Sandvikens IF | 24 | 8 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 31 | B H H T B H |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 44 | -13 | 26 | H H T H T B |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37 | 45 | -8 | 23 | H B B B H H |
| 16 | GIF Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 51 | -35 | 16 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation