Kết quả Djurgardens vs GAIS, 00h00 ngày 15/09
Kết quả Djurgardens vs GAIS
Nhận định, Soi kèo Djurgardens vs GAIS 0h00 ngày 15/09: 6 thắng liên tiếp
Đối đầu Djurgardens vs GAIS
Phong độ Djurgardens gần đây
Phong độ GAIS gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.97+1
0.91O 3
0.93U 3
0.931
1.53X
4.002
4.60Hiệp 1-0.25
0.69+0.25
1.20O 1.25
0.99U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Djurgardens vs GAIS
-
Sân vận động: Tele2 Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Djurgardens vs GAIS: Diễn biến chính
-
20'Daniel Stensson0-0
-
35'Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland)
1-0 -
53'1-0Dennis Collander
-
59'1-0Oskar Agren
-
63'Bo Asulv Hegland(Assists:Kristian Lien)
2-0 -
64'2-0Matteo de Brienne
Robin Wendin Thomasson -
64'2-0Filip Beckman
Oscar Pettersson -
64'2-0William Milovanovic
Dennis Collander -
68'Christos Almyras
Daniel Stensson2-0 -
76'2-0Simon Jorgensen
Nikola Vasic -
81'Alexander Johansson
Bo Asulv Hegland2-0 -
82'Max Larsson
Adam Stahl2-0 -
83'2-0Jonas Lindberg
Rasmus Johansson -
86'Christos Almyras2-0
-
86'2-0Henry Sletsjoe
-
90'Peter Langhoff
Patric Karl Emil Aslund2-0 -
90'Alexander Anderson
Jeppe Okkels2-0 -
90'2-0Joackim Aberg
-
90'2-0Henry Sletsjoe
-
Djurgardens vs GAIS: Đội hình chính và dự bị
-
Djurgardens4-2-3-1GAIS4-3-335Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18Adam Stahl20Matias Siltanen13Daniel Stensson19Jeppe Okkels16Bo Asulv Hegland8Patric Karl Emil Aslund9Kristian Lien32Oscar Pettersson21Nikola Vasic11Rasmus Johansson10Henry Sletsjoe7Joackim Aberg34Dennis Collander6August Wangberg12Robin Sixten Frej4Oskar Agren5Robin Wendin Thomasson1Mergim Krasniqi
- Đội hình dự bị
-
10Abdul Abdulmalik7Christos Almyras28Alexander Anderson29Alexander Johansson30Lukas Jonsson6Peter Langhoff24Max Larsson21Mikael Marques14Charlie RosenqvistMax Andersson 16Mohamed Bawa 27Filip Beckman 24Matteo de Brienne 2Lucas Hedlund 28Andreas Hermansen 33Simon Jorgensen 14Jonas Lindberg 25William Milovanovic 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim BergstrandFredrik Holmberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Djurgardens vs GAIS: Số liệu thống kê
-
DjurgardensGAIS
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ2
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút4
-
-
16Sút Phạt10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
549Số đường chuyền530
-
-
88%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
2Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn5
-
-
11Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách7
-
-
4Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass28
-
-
101Pha tấn công111
-
-
50Tấn công nguy hiểm58
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
1.94Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.03
-
-
0.05xG Set Play0.14
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.16
-
-
1.81Cú sút trúng đích0.18
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
12Số quả tạt chính xác21
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
22Phá bóng18
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 | 48 | H B B B T T |
| 2 | Djurgardens | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 | 41 | B T T T T T |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 19 | T T B B T B |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

