Kết quả Penybont FC vs The New Saints, 20h30 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.78-1
0.98O 2.75
0.91U 2.75
0.851
4.75X
4.052
1.56Hiệp 1+0.25
1.11-0.25
0.72O 1
0.72U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Penybont FC vs The New Saints
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 1
-
Penybont FC vs The New Saints: Diễn biến chính
-
38'0-0Rory Holden
-
46'0-0Isaac Jefferies
Rory Holden -
51'0-0Isaac Jefferies
-
65'Jac Clay
Nathan Wood0-0 -
65'Tyler Walker
Ryan HILL0-0 -
75'Chris Venables
Marinho Manga0-0 -
76'Noah Daley
Ethan Cann0-0
-
Pen-y-Bont FC vs The New Saints: Đội hình chính và dự bị
-
Pen-y-Bont FC4-3-3The New Saints4-2-3-11Daniel Higgs33Ethan Vaughan3Max Melbourne32Liam Shephard6Mael Davies8Owen Pritchard24Marinho Manga4Tom Mehew7Nathan Wood10Ethan Cann19Ryan HILL17Jordan Williams15Eoin Farrell18Rory Holden20Rhys Hughes4Dominic Corness21Leo Smith16Dynel Simeu6Jack Bodenham22Daniel Davies10Daniel Redmond1Nathan Shepperd
- Đội hình dự bị
-
15Jac Clay23Tyler Walker9Chris Venables11Noah Daley25Alexander Anthony Pennock55Jamie Mashlan72Jacob VillacortaIsaac Jefferies 37Harvey Godsmark Ford 12Ellis McCue 40Zach Nolan 23Josh Lock 34Ben Wilson 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rhys GriffithsCraig Harrison
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Penybont FC vs The New Saints: Số liệu thống kê
-
Penybont FCThe New Saints
-
1Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
64Pha tấn công97
-
-
35Tấn công nguy hiểm63
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 3 | 21 | 25 | T T T T T T |
| 2 | Barry Town United | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 11 | 12 | 22 | T T T B T H |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 21 | T H H T T T |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 7 | 15 | 19 | T T T H B T |
| 5 | Caernarfon | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 19 | T T B T T H |
| 6 | Llandudno | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 16 | B T B T B H |
| 7 | Colwyn Bay | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 | 16 | T B T B T T |
| 8 | Cambrian Clydach | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 15 | T B H H T T |
| 9 | UWIC Inter Cardiff | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | B B T T H H |
| 10 | Airbus UK Broughton | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 14 | -1 | 12 | B B T T B B |
| 11 | Haverfordwest County | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | B B B T H T |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 18 | -10 | 7 | T B B B B B |
| 13 | Ammanford | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B H B B B H |
| 14 | Flint Town | 9 | 0 | 2 | 7 | 7 | 20 | -13 | 2 | B H B B H B |
| 15 | Trefelin | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 23 | -20 | 2 | B H B H B B |
| 16 | Holywell | 9 | 0 | 1 | 8 | 11 | 34 | -23 | 1 | B B B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

