Kết quả Ipswich Town vs Arsenal, 02h00 ngày 16/09

  • Thứ tư, Ngày 16/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Round 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.87
    -1.25
    0.95
    O 2.75
    0.81
    U 2.75
    0.99
    1
    5.25
    X
    4.33
    2
    1.57
    Hiệp 1
    +0.5
    0.92
    -0.5
    0.92
    O 1.25
    1.02
    U 1.25
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ipswich Town vs Arsenal

  • Sân vận động: Portman Road
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Cúp Liên Đoàn Anh 2026-2027 » vòng Round 3

  • Ipswich Town vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Max Dowman(Assists:Eberechi Eze)
  • 16'
    0-2
    goal Noni Madueke
  • 34'
    Kasey McAteer
    0-2
  • 46'
    0-2
     Ezri Konsa Ngoyo
     Gabriel Dos Santos Magalhaes
  • 47'
    0-3
    goal Max Dowman(Assists:Martin Zubimendi Ibanez)
  • 58'
    0-4
    goal Mikel Merino Zazon
  • 61'
    Jack Clarke  
    Jaden Philogene-Bidace  
    0-4
  • 61'
    Chuba Akpom  
    Zian Flemming  
    0-4
  • 62'
    Anis Mehmeti(Assists:Jack Clarke) goal 
    1-4
  • 64'
    1-4
     Theo Julienne
     Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
  • 68'
    Leif Davis  
    Guemissongui Ouattara  
    1-4
  • 69'
    Sindre Walle Egeli  
    Kasey McAteer  
    1-4
  • 76'
    1-4
     Martin Odegaard
     Noni Madueke
  • 76'
    1-4
     Christos Tzolis
     Eberechi Eze
  • 81'
    Sasa Lukic  
    Florentino Ibrain Morris Luis  
    1-4
  • 85'
    1-4
     Ifeoluwa David Ibrahim
     Martin Zubimendi Ibanez
  • 87'
    Marcelino Nunez
    1-4
  • 90'
    Chuba Akpom(Assists:Leif Davis) goal 
    2-4
  • Ipswich Town vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Ipswich Town4-2-3-1
    28
    Christian Walton
    42
    Guemissongui Ouattara
    24
    Jacob Greaves
    4
    Cedric Kipre
    2
    Darnell Furlong
    32
    Marcelino Nunez
    12
    Florentino Ibrain Morris Luis
    11
    Jaden Philogene-Bidace
    33
    Anis Mehmeti
    20
    Kasey McAteer
    9
    Zian Flemming
    14
    Viktor Gyokeres
    20
    Noni Madueke
    56
    Max Dowman
    10
    Eberechi Eze
    39
    Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
    23
    Mikel Merino Zazon
    36
    Martin Zubimendi Ibanez
    89
    Marli Salmon
    6
    Gabriel Dos Santos Magalhaes
    49
    Myles Lewis-Skelly
    13
    Kepa Arrizabalaga Revuelta
    Arsenal4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Chuba Akpom
    47Jack Clarke
    3Leif Davis
    8Sindre Walle Egeli
    10Julio Cesar Enciso
    23Sasa Lukic
    38Daizen Maeda
    26Dara O Shea
    1Alex Palmer
    Riccardo Calafiori 33
    Kai Havertz 29
    Ifeoluwa David Ibrahim 44
    Theo Julienne 45
    Ezri Konsa Ngoyo 15
    Illan Meslier 30
    Martin Odegaard 8
    Bukayo Saka 7
    Christos Tzolis 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kieran McKenna
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Cúp Liên Đoàn Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Ipswich Town vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Ipswich Town
    Arsenal
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 400
    Số đường chuyền
    584
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    0
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 27
    Long pass
    7
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.95
  •  
     
  • 0.69
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.95
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.95
  •  
     
  • 1.62
    Cú sút trúng đích
    2.86
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 45
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    18
  •  
     
" "