Kết quả Skovshoved vs FC Copenhagen, 23h10 ngày 15/09

Cúp Quốc Gia Đan Mạch 2026-2027 » vòng Round 3

  • Skovshoved vs FC Copenhagen: Diễn biến chính

  • 31'
    0-1
    goal Geovanni Vianney(Assists:Kenan Myrie)
  • 46'
    0-1
     Alex Kral
     Hunor Nemeth
  • 51'
    Philip Hildebrandt
    0-1
  • 59'
    0-2
    goal William Clem
  • 62'
    0-2
     Viktor Dadason
     William Clem
  • 62'
    Niebe N.
    0-2
  • 64'
     
     
    0-2
  • 64'
     
     
    0-2
  • 68'
    0-3
    goal Viktor Dadason(Assists:Akos Markgraf)
  • 69'
     
    Philip Hildebrandt  
    0-3
  • 69'
     
     
    0-3
  • 75'
    0-3
     Asger Sorensen
     Felix Beijmo
  • 75'
    0-3
     Gunnar Olsen
     Thapelo Maseko
  • 80'
    0-3
     Henrik Haraldsen
     Marvin Nasnas
  • 81'
    Bjarni Petersen  
     
    0-3
  • Skovshoved vs FC Copenhagen: Đội hình chính và dự bị

  • Skovshoved4-4-2
    1
    Gustav Aabro
    2
    Christoffer Saietz
    15
    Hansen M.
    23
    Niebe N.
    12
    Nils Priisholm
    11
    Vilhelm Tranberg T.
    18
    Baltsersen L.
    8
    Erritzoe F.
    3
    Philip Hildebrandt
    9
    Gehrt M.
    16
    Hvidtfeldt L.
    44
    Geovanni Vianney
    7
    Maher Carrizo
    28
    Hunor Nemeth
    12
    Thapelo Maseko
    34
    Marvin Nasnas
    36
    William Clem
    20
    Junnosuke Suzuki
    2
    Felix Beijmo
    6
    Akos Markgraf
    18
    Kenan Myrie
    31
    Runar Alex Runarsson
    FC Copenhagen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Borkop A.
    7Johnsen F.
    24Jonas A.
    20Kjoller
    5Bjarni Petersen
    30Rojel N.
    19Schumacher M.
    99Severin S.
    4Wellov V.
    Tobias Breum-Harild 51
    Viktor Dadason 39
    Mohamed Elyounoussi 10
    Sean Fetterlein 38
    Henrik Haraldsen 40
    Alex Kral 33
    Noah Madsen 48
    Gunnar Olsen 45
    Asger Sorensen 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jacob Neestrup
  • BXH Cúp Quốc Gia Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
  • Skovshoved vs FC Copenhagen: Số liệu thống kê

  • Skovshoved
    FC Copenhagen
  • 3
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 325
    Số đường chuyền
    647
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    3
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 22
    Long pass
    43
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    13
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    66
  •  
     
  • 0.14
    Bàn thắng kỳ vọng
    2
  •  
     
  • 0.09
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.86
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 0.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2
  •  
     
  • 0.67
    Cú sút trúng đích
    1.4
  •  
     
  • 7
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    37
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    41
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    25
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    13
  •  
     
" "