Kết quả Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen, 00h00 ngày 16/09
Kết quả Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen
Đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen
Phong độ Greuther Furth (Youth) gần đây
Phong độ TSV 1860 Munchen gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.49U 2.5
1.321
6.00X
5.002
1.33Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 9
-
Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen: Diễn biến chính
-
7'0-1
Michael Eberwein -
65'Jakob Engel
1-1
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen: Số liệu thống kê
-
Greuther Furth (Youth)TSV 1860 Munchen
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30 | 6 | 24 | 23 | T T T H T T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T H T T B |
| 5 | Hallescher FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | H B T T H T |
| 6 | VSG Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | T T H B B T |
| 7 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 8 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 14 | H T T T H B |
| 9 | Greifswalder FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 5 | 13 | T B H T H H |
| 10 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 11 | T B T B B H |
| 12 | BFC Preussen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B H B H T T |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 | B H H B B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

