Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi, 19h00 ngày 14/09
Kết quả Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi
Đối đầu Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.96-0.75
0.80O 2.5
1.00U 2.5
0.731
4.50X
3.502
1.65Hiệp 1+0.25
0.99-0.25
0.75O 1
0.97U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 26
-
Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính
-
41'0-0Shotiko Andghuladze
-
45'0-1
Luka Parkadze -
89'Lasha Ugrekhelidze0-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê
-
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
96Pha tấn công70
-
-
65Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 46 | T T H B H T |
| 2 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 25 | 11 | 9 | 5 | 40 | 27 | 13 | 42 | T B T H H T |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 26 | 9 | 9 | 8 | 41 | 31 | 10 | 36 | T H B H H T |
| 7 | Samgurali Tskh | 26 | 9 | 5 | 12 | 36 | 49 | -13 | 32 | B T H B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 26 | 6 | 10 | 10 | 24 | 36 | -12 | 28 | H B T B H B |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 43 | -24 | 16 | B B T H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

