Kết quả Fauske-Sprint vs Stromsgodset B, 22h10 ngày 14/09
Kết quả Fauske-Sprint vs Stromsgodset B
Đối đầu Fauske-Sprint vs Stromsgodset B
Phong độ Fauske-Sprint gần đây
Phong độ Stromsgodset B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202622:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 4.5
0.98U 4.5
0.831
2.50X
4.202
2.10Hiệp 1+0
0.65-0
1.05O 2
0.96U 2
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fauske-Sprint vs Stromsgodset B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Fauske-Sprint vs Stromsgodset B: Diễn biến chính
-
21'Richard Halvorsen
1-0 -
28'Emil Hansen
2-0 -
34'Petter Bangfil
3-0 -
39'3-1
Rafal Chverenec -
42'3-2
Kevin Andre Daehlin -
49'3-3
Marius Eriksrud -
54'3-3
-
62'Richard Halvorsen
4-3 -
90'4-3
-
90'4-3
-
90'Petter Bangfil
5-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fauske-Sprint vs Stromsgodset B: Số liệu thống kê
-
Fauske-SprintStromsgodset B
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
8Sút Phạt16
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
1Việt vị1
-
-
24Ném biên26
-
-
130Pha tấn công134
-
-
79Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

