Kết quả Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg, 20h00 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.96
    -1.25
    0.92
    O 2.75
    1.03
    U 2.75
    0.84
    1
    7.40
    X
    4.65
    2
    1.37
    Hiệp 1
    +0.5
    1.00
    -0.5
    0.86
    O 1
    0.78
    U 1
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg

  • Sân vận động: Gazovik Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 2

  • Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Maksim Glushenkov(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos)
  • 21'
    Aleksei Tataev
    0-1
  • 23'
    0-1
    Roman Vega
  • 25'
    Andrey Kasadzhikov
    0-1
  • 46'
    Emil Tsenov  
    Danila Vedernikov  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Douglas Santos
     Roman Vega
  • 58'
    0-2
    goal Maksim Glushenkov
  • 61'
    Renat Golybin  
    Andrey Kasadzhikov  
    0-2
  • 66'
    0-3
    goal Maksim Glushenkov(Assists:Jhonatan Santos Rosa)
  • 66'
    Artem Kasimov  
    Dmitri Rybchinskiy  
    0-3
  • 66'
    Alexandre Jesus  
    Aleksei Tataev  
    0-3
  • 69'
    0-3
     Luiz Henrique
     Jhonatan Santos Rosa
  • 69'
    0-3
     Kevin Andrade
     Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
  • 76'
    Jhon Alex Palacios
    0-3
  • 78'
    Benjamin Bosch  
    Damian Puebla  
    0-3
  • 84'
    0-3
     Felipe Augusto
     Alexander Sobolev
  • 84'
    0-3
     Andrey Mostovoy
     Pedro Henrique Silva dos Santos
  • Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg: Đội hình chính và dự bị

  • Gazovik Orenburg4-2-3-1
    88
    Maksim Rudakov
    3
    Danila Vedernikov
    5
    Aleksei Tataev
    6
    Jhon Alex Palacios
    24
    Maxime Sivis
    78
    Ruslan Kul
    57
    Evgeni Bolotov
    77
    Andrey Kasadzhikov
    8
    Damian Puebla
    20
    Dmitri Rybchinskiy
    30
    Gedeon Guzina
    7
    Alexander Sobolev
    10
    Maksim Glushenkov
    20
    Pedro Henrique Silva dos Santos
    14
    Jhonatan Santos Rosa
    5
    Wilmar Enrique Barrios Teheran
    8
    Marcus Wendel Valle da Silva
    31
    Gustavo Mantuan
    78
    Igor Diveev
    33
    Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
    66
    Roman Vega
    16
    Denis Adamov
    Zenit St. Petersburg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 26Emil Tsenov
    27Renat Golybin
    38Artem Kasimov
    19Alexandre Jesus
    21Benjamin Bosch
    95Andrey Khodanovich
    53Vyacheslav Korobov
    2Stanislav Poroykov
    63Omar Minatulaev
    11Egor Nazarenko
    65Ivan Ivashchenko
    96Kirill Dudarin Olegovich
    Douglas Santos 3
    Kevin Andrade 25
    Luiz Henrique 11
    Andrey Mostovoy 17
    Felipe Augusto 9
    Daniil Odoevskiy 71
    Bogdan Alexandrovic Moskvichev 57
    Nuraly Alip 28
    Vyacheslav Karavaev 15
    Vanja Drkusic 6
    Daniil Kondakov 61
    Aleksandr Erokhin 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • David Deogracia
    Sergei Semak
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg: Số liệu thống kê

  • Gazovik Orenburg
    Zenit St. Petersburg
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 21%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    79%
  •  
     
  • 253
    Số đường chuyền
    594
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 18
    Long pass
    47
  •  
     
  • 52
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.8
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.56
  •  
     
  • 0.38
    xG Set Play
    0.24
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.8
  •  
     
  • 0.05
    Cú sút trúng đích
    1.46
  •  
     
  • 9
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Krasnodar 8 6 2 0 14 7 7 20 T T T T H H
2 Spartak Moscow 8 5 1 2 15 7 8 16 B T T H B T
3 CSKA Moscow 8 4 4 0 12 8 4 16 H T T H T H
4 Dynamo Moscow 8 5 1 2 11 8 3 16 T B T T T T
5 Zenit St. Petersburg 8 5 0 3 16 7 9 15 B T B T B T
6 FK Makhachkala 8 4 0 4 14 13 1 12 B T B B T B
7 Baltika Kaliningrad 8 3 2 3 12 9 3 11 T B H T B H
8 Rubin Kazan 8 2 5 1 11 10 1 11 H H H T H H
9 Terek Grozny 8 2 4 2 13 11 2 10 H B T H H T
10 Krylya Sovetov 8 2 4 2 12 13 -1 10 B B T H H T
11 Gazovik Orenburg 8 1 5 2 7 10 -3 8 H H H H H B
12 Rostov FK 8 2 2 4 10 14 -4 8 H H B B T B
13 Lokomotiv Moscow 8 1 3 4 7 10 -3 6 H H B B T B
14 Akron Togliatti 8 0 5 3 9 18 -9 5 H H B H H H
15 Rodina Moskva 8 1 1 6 9 21 -12 4 T H B B B B
16 Fakel 8 0 3 5 6 12 -6 3 H B H B B H

Relegation Play-offs Relegation
" "