Kết quả Rotor Volgograd vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 22h30 ngày 24/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 8

  • Rotor Volgograd vs Neftekhimik Nizhnekamsk: Diễn biến chính

  • 35'
    0-0
    Islam Mashukov
  • 52'
    0-1
    goal Platon Platonov
  • 62'
    Alexander Troshechkin
    0-1
  • 62'
    0-1
    Ivan Pyatkin
  • 64'
    0-1
    Platon Platonov
  • 81'
    0-1
    Sultan Dzhamilov
  • 83'
    0-1
    Danila Sukhomlinov
  • 90'
    Nikolay Poyarkov
    0-1
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Rotor Volgograd vs Neftekhimik Nizhnekamsk: Số liệu thống kê

  • Rotor Volgograd
    Neftekhimik Nizhnekamsk
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 11 9 1 1 30 14 16 28 T B T H T T
2 FK Sochi 11 7 1 3 20 13 7 22 T T T T B T
3 Veles 11 7 1 3 15 13 2 22 B T T T H B
4 Spartak Kostroma 10 6 3 1 14 8 6 21 T H B T T T
5 Torpedo Moscow 10 6 1 3 20 8 12 19 B T T T T B
6 Ural Sverdlovsk Oblast 10 5 4 1 17 5 12 19 T H T H T H
7 FC Ufa 10 4 5 1 15 11 4 17 B H T T H H
8 Shinnik Yaroslavl 10 3 6 1 15 12 3 15 H T T H H H
9 Rotor Volgograd 11 4 2 5 18 14 4 14 H B B B H T
10 Arsenal Tula 11 3 4 4 11 19 -8 13 H T B H B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 11 4 0 7 7 14 -7 12 B B T B T B
12 Volga Ulyanovsk 10 3 2 5 14 16 -2 11 T B B H T H
13 FK Leningradets 10 2 4 4 9 14 -5 10 B H H B T H
14 Yenisey Krasnoyarsk 10 2 4 4 11 18 -7 10 H H B H B B
15 Chelyabinsk 10 2 2 6 10 17 -7 8 B B H B B H
16 Tekstilshchik Ivanovo 11 1 4 6 8 17 -9 7 B T B B B H
17 KAMAZ Naberezhnye Chelny 11 1 3 7 10 19 -9 6 H B B T B H
18 SKA Khabarovsk 10 1 1 8 10 22 -12 4 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "