Kết quả Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast, 22h30 ngày 14/09
Kết quả Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast
Đối đầu Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast
Phong độ Shinnik Yaroslavl gần đây
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.01-0.5
0.79O 2.25
0.73U 2.25
1.051
3.30X
3.202
2.00Hiệp 1+0.25
0.66-0.25
1.13O 0.75
0.64U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 11
-
Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast: Diễn biến chính
-
8'Vadim Karpov0-0
-
9'0-0Italo Fernandes Assis Goncalves
-
11'Danila Yanov0-0
-
23'Ilya Azyavin0-0
-
35'Eduard Valiakhmetov0-0
-
60'Dmitri Samoilov0-0
-
71'0-0Vitaliy Bondarevsky
-
74'0-0
-
89'Ilya Azyavin
1-0 -
90'1-1
Martin Sekulic -
90'1-1Evgeny Kharin
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Shinnik Yaroslavl vs Ural Sverdlovsk Oblast: Số liệu thống kê
-
Shinnik YaroslavlUral Sverdlovsk Oblast
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt7
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
5Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị2
-
-
43Ném biên43
-
-
108Pha tấn công116
-
-
53Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | FK Sochi | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Veles | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 22 | B T T T H B |
| 4 | Spartak Kostroma | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 21 | T H B T T T |
| 5 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Ural Sverdlovsk Oblast | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 5 | 12 | 19 | T H T H T H |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | H T T H H H |
| 9 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 11 | 4 | 0 | 7 | 7 | 14 | -7 | 12 | B B T B T B |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B T B H |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

