Kết quả SKA Khabarovsk vs Spartak Kostroma, 12h00 ngày 09/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 5

  • SKA Khabarovsk vs Spartak Kostroma: Diễn biến chính

  • 41'
    0-0
  • 53'
    Mikhail Gorelishvili goal 
    1-0
  • 64'
    1-1
    goal Amur Kalmykov
  • 76'
    1-2
    goal Sergey Bugriev
  • 83'
    1-3
    goal Sergey Bugriev
  • 88'
    Vadim Vshivkov
    1-3
  • 90'
    Konstantin Pliev
    1-3
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • SKA Khabarovsk vs Spartak Kostroma: Số liệu thống kê

  • SKA Khabarovsk
    Spartak Kostroma
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 45
    Pha tấn công
    57
  •  
     
  • 10
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 11 9 1 1 30 14 16 28 T B T H T T
2 FK Sochi 11 7 1 3 20 13 7 22 T T T T B T
3 Veles 11 7 1 3 15 13 2 22 B T T T H B
4 Spartak Kostroma 10 6 3 1 14 8 6 21 T H B T T T
5 Torpedo Moscow 10 6 1 3 20 8 12 19 B T T T T B
6 Ural Sverdlovsk Oblast 10 5 4 1 17 5 12 19 T H T H T H
7 FC Ufa 10 4 5 1 15 11 4 17 B H T T H H
8 Shinnik Yaroslavl 10 3 6 1 15 12 3 15 H T T H H H
9 Rotor Volgograd 11 4 2 5 18 14 4 14 H B B B H T
10 Yenisey Krasnoyarsk 11 3 4 4 14 19 -5 13 H B H B B T
11 Arsenal Tula 12 3 4 5 12 22 -10 13 T B H B H B
12 Neftekhimik Nizhnekamsk 11 4 0 7 7 14 -7 12 B B T B T B
13 Volga Ulyanovsk 10 3 2 5 14 16 -2 11 T B B H T H
14 FK Leningradets 10 2 4 4 9 14 -5 10 B H H B T H
15 Chelyabinsk 10 2 2 6 10 17 -7 8 B B H B B H
16 Tekstilshchik Ivanovo 11 1 4 6 8 17 -9 7 B T B B B H
17 KAMAZ Naberezhnye Chelny 11 1 3 7 10 19 -9 6 H B B T B H
18 SKA Khabarovsk 10 1 1 8 10 22 -12 4 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "