Kết quả Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow, 20h15 ngày 12/09
Kết quả Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow
Nhận định, Soi kèo Zenit vs Lokomotiv Moscow 20h15 ngày 12/09: Hướng tới nhì bảng
Đối đầu Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow
Phong độ Zenit St. Petersburg gần đây
Phong độ Lokomotiv Moscow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.99O 2.75
0.79U 2.75
1.051
1.38X
4.752
6.90Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
1.02O 1.25
1.06U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow
-
Sân vận động: Krestovsky Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow: Diễn biến chính
-
18'0-1
Aleksandr Rudenko(Assists:Sergey Babkin) -
47'Kevin Andrade
1-1 -
65'Vyacheslav Karavaev
Kevin Andrade1-1 -
65'Pedro Henrique Silva dos Santos
Artem Karpukas1-1 -
70'Luiz Henrique(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos)
2-1 -
72'2-1Sergey Pinyaev
Zelimkhan Bakaev -
76'2-1Evgeniy Morozov
-
76'Nuraly Alip2-1
-
80'Daniil Kondakov
Jhonatan Santos Rosa2-1 -
80'Douglas Santos
Maksim Glushenkov2-1 -
80'2-1Vadim Rakov
Lucas Fasson -
83'2-1Andrey Mostovoy
Nikolai Titkov -
89'Felipe Augusto
Alexander Sobolev2-1 -
90'2-1Andrey Mostovoy
-
Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Zenit St. Petersburg4-2-3-1Lokomotiv Moscow4-2-3-116Denis Adamov66Roman Vega28Nuraly Alip78Igor Diveev25Kevin Andrade93Artem Karpukas5Wilmar Enrique Barrios Teheran14Jhonatan Santos Rosa10Maksim Glushenkov11Luiz Henrique7Alexander Sobolev27Nikolay Komlichenko7Zelimkhan Bakaev6Sergey Babkin19Aleksandr Rudenko75Ilya Eremeev18Nikolai Titkov24Maksim Nenakhov85Evgeniy Morozov45Aleksandr Silyanov3Lucas Fasson1Anton Mitryushkin
- Đội hình dự bị
-
3Douglas Santos21Aleksandr Erokhin9Felipe Augusto15Vyacheslav Karavaev61Daniil Kondakov57Bogdan Alexandrovic Moskvichev38Amir Musaev33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino71Daniil Odoevskiy20Pedro Henrique Silva dos Santos82Sergey VolkovGleb Belotelov 60Daniil Chevardin 74Danila Godyaev 47Vladislav Golubev 63Aleksandr Kovalenko 8Ilya Lantratov 22Andrey Mostovoy 77Sergey Pinyaev 9Egor Pogostnov 59Vadim Rakov 11Mikhail Shchetinin 88Daniil Veselov 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergei SemakMikhail Galaktionov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow: Số liệu thống kê
-
Zenit St. PetersburgLokomotiv Moscow
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút4
-
-
24Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
517Số đường chuyền326
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
9Phạm lỗi24
-
-
3Việt vị1
-
-
34Đánh đầu30
-
-
17Đánh đầu thành công15
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn2
-
-
23Ném biên17
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách16
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass13
-
-
95Pha tấn công84
-
-
43Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
62Số pha tranh chấp thành công48
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.78
-
-
0.56xG Set Play0.2
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
1.67Cú sút trúng đích0.5
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
18Số quả tạt chính xác9
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
21Phá bóng33
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

