Kết quả Lugano vs St. Gallen, 00h00 ngày 17/09
Kết quả Lugano vs St. Gallen
Đối đầu Lugano vs St. Gallen
Phong độ Lugano gần đây
Phong độ St. Gallen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.02O 3.25
0.99U 3.25
0.871
1.91X
3.752
3.10Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.77O 1.5
1.11U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lugano vs St. Gallen
-
Sân vận động: Cornaredo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 4
-
Lugano vs St. Gallen: Diễn biến chính
-
4'Beckham Castro(Assists:Antonios Papadopoulos)
1-0 -
4'Daniel dos Santos Barros(Reason:Goal confirmed)1-0
-
14'Elias Pihlstrom
2-0 -
16'Bekhruzjon Karimov2-0
-
28'Elias Pihlstrom(Assists:Joel Bichsel)
3-0 -
32'3-0Nevio Scherrer
-
36'Bekhruzjon Karimov(Assists:Lars Lukas Mai)
4-0 -
40'4-0Lukas Daschner
-
46'4-0Andrin Hunziker
Nevio Scherrer -
46'4-0Betim Fazliji
Lukas Daschner -
46'4-0Hugo Vandermersch
Carlo Boukhalfa -
46'Mattia Zanotti
Bekhruzjon Karimov4-0 -
47'Elias Pihlstrom4-0
-
55'Albian Ajeti
Beckham Castro4-0 -
58'Uran Bislimi4-0
-
61'4-0Enoch Owusu
Joel Ruiz -
67'4-0Diego Besio
Aliou Balde -
68'Ahmed Kendouci
Daniel dos Santos Barros4-0 -
71'4-0Chima Chima Okoroji
-
74'4-1
Andrin Hunziker(Assists:Colin Kleine Bekel) -
77'Albian Ajeti4-1
-
82'Damian Kelvin
Yanis Cimignani4-1 -
82'Hannes Delcroix
Uran Bislimi4-1
-
Lugano vs St. Gallen: Đội hình chính và dự bị
-
Lugano3-5-2St. Gallen3-1-4-228Felix Gebhardt18Joel Bichsel17Lars Lukas Mai6Antonios Papadopoulos21Yanis Cimignani27Daniel dos Santos Barros8Anto Grgic25Uran Bislimi2Bekhruzjon Karimov24Elias Pihlstrom22Beckham Castro70Nevio Scherrer14Aliou Balde74Joel Ruiz64Mihailo Stevanovic11Carlo Boukhalfa7Christian Witzig10Lukas Daschner3Colin Kleine Bekel4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji1Lawrence Ati Zigi
- Đội hình dự bị
-
23Gjan Ajdin9Albian Ajeti7Ezgjan Alioski3Hannes Delcroix4Damian Kelvin14Ahmed Kendouci30Dereck Moncada39Cheikh Ndiaye46Mattia ZanottiDiego Besio 31Betim Fazliji 23Tom Gaal 26Mostafa Heydari 68Andrin Hunziker 9Enoch Owusu 47Hugo Vandermersch 28Lukas Watkowiak 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattia Croci-TortiPeter Zeidler
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lugano vs St. Gallen: Số liệu thống kê
-
LuganoSt. Gallen
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút21
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút6
-
-
14Sút Phạt11
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
410Số đường chuyền406
-
-
80%Chuyền chính xác84%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị4
-
-
4Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
9Đánh chặn9
-
-
17Ném biên14
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
8Thử thách7
-
-
1Successful center16
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass18
-
-
61Pha tấn công96
-
-
13Tấn công nguy hiểm81
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
54Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
1.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.71
-
-
0.06xG Set Play0.43
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
3.01Cú sút trúng đích0.99
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
4Số quả tạt chính xác39
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
23Phá bóng14
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T T H T |
| 2 | FC Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 13 | 9 | 18 | T B T T T T |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | Servette | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T H B B T T |
| 6 | St. Gallen | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | H B B T B B |
| 7 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 9 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 19 | -7 | 8 | B B T H T B |
| 10 | Thun | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H B B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

