Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W), 00h00 ngày 16/9
Kết quả Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
Đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
Phong độ Nordsjaelland Nữ gần đây
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W) trước đây
-
11/10/2025Midtjylland (W)2 - 2Nordsjaelland (W)1 - 0D
-
10/08/2025Nordsjaelland (W)5 - 1Midtjylland (W)3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Nordsjaelland Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nordsjaelland Nữ thắng
Bại: là số trận Nordsjaelland Nữ thua
Thắng: là số trận Nordsjaelland Nữ thắng
Bại: là số trận Nordsjaelland Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nordsjaelland Nữ và Midtjylland (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |
Cập nhật:
