Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern, 00h30 ngày 17/9
Kết quả Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
Đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
Phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây
Phong độ SV Westfalia Rhynern gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 17/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern trước đây
-
28/03/2018Borussia Dortmund (Youth)4 - 1SV Westfalia Rhynern1 - 0W
-
19/08/2017SV Westfalia Rhynern3 - 4Borussia Dortmund (Youth)1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
- Thống kê lịch sử đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Borussia Dortmund (Youth) vs SV Westfalia Rhynern: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund (Youth) (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Borussia Dortmund (Youth) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Borussia Dortmund (Youth) thắng
Bại: là số trận Borussia Dortmund (Youth) thua
Thắng: là số trận Borussia Dortmund (Youth) thắng
Bại: là số trận Borussia Dortmund (Youth) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Borussia Dortmund (Youth) và SV Westfalia Rhynern trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30 | 6 | 24 | 23 | T T T H T T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T H T T B |
| 5 | Hallescher FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | H B T T H T |
| 6 | VSG Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | T T H B B T |
| 7 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 8 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 14 | H T T T H B |
| 9 | Greifswalder FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 5 | 13 | T B H T H H |
| 10 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 11 | T B T B B H |
| 12 | BFC Preussen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B H B H T T |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 | B H H B B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
