Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen, 00h00 ngày 16/9

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen

Lịch sử đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen

- Thống kê lịch sử đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Greuther Furth (Youth) vs TSV 1860 Munchen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Greuther Furth (Youth) (sân nhà) 1 0 0 1
Greuther Furth (Youth) (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Greuther Furth (Youth) thắng
Bại: là số trận Greuther Furth (Youth) thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Greuther Furth (Youth)TSV 1860 Munchen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 8 6 2 0 28 5 23 20 T T T T H T
2 Chemnitzer 8 6 2 0 18 3 15 20 T H T T H T
3 Erzgebirge Aue 8 5 2 1 15 11 4 17 T T B H T T
4 Carl Zeiss Jena 8 5 1 2 13 5 8 16 T B T H T T
5 Berliner FC Dynamo 8 4 2 2 13 9 4 14 B H H T T T
6 Zwickau 8 4 2 2 10 11 -1 14 B H T T T H
7 Greifswalder FC 8 3 4 1 18 13 5 13 T B H T H H
8 Hallescher FC 8 3 4 1 10 6 4 13 T H B T T H
9 Magdeburg Am 8 4 1 3 18 16 2 13 B T B T T B
10 VSG Altglienicke 8 3 3 2 14 12 2 12 T T T H B B
11 FC Lokomotive Leipzig 8 3 2 3 16 16 0 11 T B T B B H
12 SV Babelsberg 03 8 1 3 4 10 13 -3 6 H B H B B H
13 BFC Preussen 8 1 3 4 9 13 -4 6 B B H B H T
14 RSV Eintracht 8 1 3 4 11 20 -9 6 B H H B B B
15 Hertha BSC Berlin Youth 8 1 2 5 5 18 -13 5 T B H H B B
16 SV Tasmania Berlin 8 1 1 6 9 25 -16 4 B T B H B B
17 BSG Chemie Leipzig 8 0 3 5 4 11 -7 3 B H B B H H
18 FSV luckenwalde 8 1 0 7 6 20 -14 3 T B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "