Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik, 23h00 ngày 15/9
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
Đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 15/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik trước đây
-
16/08/2026Viljandi Tulevik1 - 4Levadia Tallinn U190 - 2W
-
19/06/2026Viljandi Tulevik2 - 3Levadia Tallinn U192 - 2W
-
02/05/2026Levadia Tallinn U192 - 5Viljandi Tulevik2 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn U19 (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Levadia Tallinn U19 (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Levadia Tallinn U19 thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn U19 thua
Thắng: là số trận Levadia Tallinn U19 thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn U19 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Levadia Tallinn U19 và Viljandi Tulevik trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |
Cập nhật:
