Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev, 21h45 ngày 10/9
Kết quả Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev
Đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev
Phong độ Tallinna JK Legion gần đây
Phong độ Tartu Kalev gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 10/9/2026 21:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev trước đây
-
12/07/2026Tartu Kalev10 - 2Tallinna JK Legion5 - 1L
-
24/05/2026Tallinna JK Legion0 - 6Tartu Kalev0 - 3L
-
11/04/2026Tartu Kalev1 - 0Tallinna JK Legion0 - 0L
-
01/11/2025Tartu Kalev4 - 3Tallinna JK Legion2 - 2L
-
02/08/2025Tallinna JK Legion0 - 1Tartu Kalev0 - 1L
-
05/07/2025Tartu Kalev0 - 1Tallinna JK Legion0 - 0W
-
19/04/2025Tallinna JK Legion1 - 0Tartu Kalev0 - 0W
-
10/11/2024Tallinna JK Legion0 - 2Tartu Kalev0 - 0L
-
17/08/2024Tartu Kalev1 - 0Tallinna JK Legion0 - 0L
-
02/02/2025Tallinna JK Legion0 - 6Tartu Kalev0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 9 | 2 | 0 | 7 |
| Mùa đông Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Tartu Kalev: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tallinna JK Legion (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
| Tallinna JK Legion (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tallinna JK Legion thắng
Bại: là số trận Tallinna JK Legion thua
Thắng: là số trận Tallinna JK Legion thắng
Bại: là số trận Tallinna JK Legion thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tallinna JK Legion và Tartu Kalev trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 27 | 17 | 2 | 8 | 71 | 46 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 34 | 31 | 51 | T T B H T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 27 | 14 | 3 | 10 | 61 | 61 | 0 | 45 | B B H T T B |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Parnu JK Vaprus II | 27 | 13 | 4 | 10 | 81 | 55 | 26 | 43 | H B H T T T |
| 6 | Tartu Kalev | 27 | 13 | 2 | 12 | 65 | 51 | 14 | 41 | T T T H B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 27 | 6 | 5 | 16 | 52 | 70 | -18 | 23 | T H H H T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |
Cập nhật:
