Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B, 21h30 ngày 15/9
Kết quả Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
Đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
Phong độ Trans Narva B gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 15/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B trước đây
-
12/07/2026Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1Trans Narva B0 - 0L
-
24/05/2026Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1Trans Narva B1 - 0L
-
23/04/2026Trans Narva B4 - 1Tartu JK Maag Tammeka B3 - 0W
-
04/11/2024Trans Narva B0 - 2Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1L
-
01/09/2024Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0Trans Narva B0 - 0L
-
06/07/2024Trans Narva B1 - 1Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1D
-
14/04/2024Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3Trans Narva B0 - 1W
-
12/11/2023Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1Trans Narva B2 - 0L
-
03/07/2023Trans Narva B3 - 0Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0W
-
01/05/2023Trans Narva B1 - 3Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva B (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Trans Narva B (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trans Narva B thắng
Bại: là số trận Trans Narva B thua
Thắng: là số trận Trans Narva B thắng
Bại: là số trận Trans Narva B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trans Narva B và Tartu JK Maag Tammeka B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 28 | 10 | 2 | 16 | 41 | 77 | -36 | 32 | H H B B T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 27 | 3 | 3 | 21 | 27 | 98 | -71 | 12 | H H B B B B |
Cập nhật:
