Kết quả Atlantis vs HPS, 20h00 ngày 25/07

  • Thứ bảy, Ngày 25/07/2026
    20:00
  • Atlantis 2
    5
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    HPS 1
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.85
    +0.5
    0.95
    O 4
    0.88
    U 4
    0.76
    1
    1.80
    X
    4.00
    2
    3.15
    Hiệp 1
    -0.25
    0.66
    +0.25
    1.11
    O 2
    1.02
    U 2
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atlantis vs HPS

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 1

Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 14

  • Atlantis vs HPS: Diễn biến chính

  • 8'
    Baba Haruna goal 
    1-0
  • 11'
    1-1
    goal Benjamin Rekola
  • 16'
    Baba Haruna goal 
    2-1
  • 20'
    Baba Haruna goal 
    3-1
  • 42'
    Petro Dolgov
    3-1
  • 54'
    Franck Nyemb
    3-1
  • 60'
    3-2
    goal Benjamin Rekola
  • 90'
    Baba Haruna goal 
    4-2
  • 90'
    4-3
    goal Benjamin Rekola
  • 90'
    4-3
    Kasper Merilainen
  • 90'
    Mohammed Bekhedda goal 
    5-3
  • BXH Finland - Kakkonen Lohko
  • BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
  • Atlantis vs HPS: Số liệu thống kê

  • Atlantis
    HPS
  • 10
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 6
    Ném biên
    6
  •  
     
  • 44
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 1 1 0 0 3 0 3 36 T
2 Vantaa 1 1 0 0 2 1 1 34 T
3 TPV Tampere 1 1 0 0 4 2 2 27 T
4 Inter Turku II 1 0 0 1 1 2 -1 20 B
5 KuPS (Youth) 1 0 0 1 2 4 -2 15 B
6 KPV 1 0 0 1 0 3 -3 15 B

" "